Trường :
Áp dụng tuần 12
TKB có tác dụng từ: 20/11/2023
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ KHTN( Hóa)
| Thứ | Buổi | Tiết | Em |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | 9a2 - Hóa học | ||
| Tiết 4 | 9a3 - Hóa học | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | 8a2 - KHTN( Hóa) | |
| Tiết 2 | 8a3 - KHTN( Hóa) | ||
| Tiết 3 | 8a3 - KHTN( Hóa) | ||
| Tiết 4 | 8a1 - KHTN( Hóa) | ||
| Tiết 5 | 8a2 - Chào cờ | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | 8a3 - KHTN( Hóa) | |
| Tiết 2 | 8a3 - KHTN( Hóa) | ||
| Tiết 3 | 8a1 - KHTN( Hóa) | ||
| Tiết 4 | 8a2 - KHTN( Hóa) | ||
| Tiết 5 | 8a2 - KHTN( Hóa) | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | 9a3 - Hóa học | ||
| Tiết 3 | 9a1 - Hóa học | ||
| Tiết 4 | 9a4 - Hóa học | ||
| Tiết 5 | 9a2 - Hóa học | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | 9a1 - Hóa học | ||
| Tiết 3 | 9a4 - Hóa học | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | 8a1 - KHTN( Hóa) | |
| Tiết 2 | 8a1 - KHTN( Hóa) | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | 8a2 - KHTN( Hóa) | ||
| Tiết 5 | 8a2 - SHL | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - |