Trường : Trường THCS THPT Hưng Lợi
TKB tuần 19
TKB có tác dụng từ: 12/01/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 6a1 | 6a2 | 6a3 | 6a4 | 6a5 | 7a1 | 7a2 | 7a3 | 7a4 | 8a1 | 8a2 | 8a3 | 8a4 | 8a5 | 9a1 | 9a2 | 9a3 | 9a4 | 10a1 | 10a2 | 10a3 | 11a1 | 11a2 | 11a3 | 11a4 | 12a1 | 12a2 | 12a3 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Ngữ văn - Hằng.T | Lịch sử và Địa lý - Nhi | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Ngữ văn - Tuyền | Toán - Thanh | Công nghệ - Công | KHTN( Lý) - Hạnh | Ngoại ngữ - Quang | KHTN(Sinh) - Huyên | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba | Ngoại ngữ - Nhân.L | Ngữ văn - Hưng | Toán - Hoàng | KHTN( Lý) - Đa | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngữ văn - Hằng.T | Công nghệ - Đa | Nội dung giáo dục của địa phương - Hạnh | Lịch sử và Địa lý - Nhi | Toán - Thanh | Ngoại ngữ - Quang | Ngữ văn - Tuyền | Công nghệ - Công | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | Toán - Nhỏ | Ngoại ngữ - Nhân.L | Ngữ văn - Hưng | Toán - Hoàng | KHTN( Hóa) - Yến | - | Tin học - Thuần | - | HĐTN-HN - Phong | - | Thể dục - Chương | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Lịch sử và Địa lý - Nhi | Ngữ văn - Hằng.T | Toán - Chi | Toán - Thanh | Ngoại ngữ - Hằng | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | Ngoại ngữ - Quang | KHTN(Sinh) - Huyên | KHTN( Lý) - Hạnh | Toán - Nhỏ | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Ngữ văn - Cẩm | - | Tin học - Thuần | Thể dục - Nhi.Q | HĐTN-HN - Phong | HĐTN-HN - Sang | Thể dục - Chương | GDQP - Tuấn | - | - | - | - | - | HĐTN-HN - Liêm | - | |
| Tiết 4 | Lịch sử và Địa lý - Nhi | KHTN( Hóa) - Yến | Toán - Chi | Toán - Thanh | Ngữ văn - Tuyền | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Mỹ | Ngoại ngữ - Quang | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Nội dung giáo dục của địa phương - Ben | KHTN( Lý) - Đa | KHTN( Hóa) - Khánh | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba | Công nghệ - Nhựt | Ngữ văn - Cẩm | - | - | Thể dục - Nhi.Q | - | HĐTN-HN - Sang | - | GDQP - Tuấn | - | Tin học - Phong | - | - | - | HĐTN-HN - Liêm | Thể dục - Lượng | |
| Tiết 5 | Chào Cờ (HĐTN-HN) - Yến | Chào Cờ (HĐTN-HN) - Hoàng | Chào Cờ (HĐTN-HN) - Hằng | Chào Cờ (HĐTN-HN) - Phát | Chào Cờ (HĐTN-HN) - Thanh | Chào Cờ (HĐTN-HN) - Hạnh | Chào Cờ (HĐTN-HN) - Tuyền | Chào Cờ (HĐTN-HN) - Hằng.T | Chào Cờ (HĐTN-HN) - Hóa | Chào Cờ (HĐTN-HN) - Đa | Chào Cờ (HĐTN-HN) - Khánh | Chào Cờ (HĐTN-HN) - Dưỡng | Chào Cờ (HĐTN-HN) - Nhựt | Chào Cờ (HĐTN-HN) - Ben | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Phong | - | - | - | - | Thể dục - Lượng | |
| Thứ ba | Tiết 1 | KHTN( Lý) - Hạnh | Ngoại ngữ - Hằng | Ngữ văn - Hằng.T | Công nghệ - Đa | Lịch sử và Địa lý - Nhi | Ngữ văn - Tuyền | Toán - Nhỏ | Nội dung giáo dục của địa phương - Ben | Toán - Chi | Ngữ văn - Nhân | Ngoại ngữ - Nhân.L | Toán - Dưỡng | Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến | Toán - Hoàng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Công nghệ - Đa | Lịch sử và Địa lý - Nhi | Ngữ văn - Hằng.T | Ngữ văn - Tuyền | Ngoại ngữ - Hằng | KHTN( Lý) - Hạnh | Toán - Nhỏ | GDCD - Luyến | Toán - Chi | Ngữ văn - Nhân | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba | Toán - Dưỡng | KHTN( Hóa) - Yến | Ngoại ngữ - Nhân.L | - | - | - | Tin học - Thuần | - | Tin học - Thốn | - | HĐTN-HN - Rớt | - | - | - | HĐTN-HN - Trọng | - | - | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Hằng.T | Toán - Hoàng | KHTN( Lý) - Hạnh | Ngoại ngữ - Hằng | Toán - Thanh | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Ngữ văn - Tuyền | KHTN(Sinh) - Huyên | GDCD - Luyến | GDCD - Ben | Ngữ văn - Nhân | Ngoại ngữ - Nhân.L | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi | KHTN( Hóa) - Yến | - | - | - | Tin học - Thuần | - | Tin học - Thốn | - | HĐTN-HN - Rớt | - | GDQP - Tuấn | Thể dục - Lượng | HĐTN-HN - Trọng | - | - | |
| Tiết 4 | Ngoại ngữ - Vinh | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Ngoại ngữ - Hằng | KHTN( Lý) - Hạnh | Toán - Thanh | Nội dung giáo dục của địa phương - Ben | KHTN(Sinh) - Huyên | Toán - Nhỏ | Công nghệ - Công | KHTN( Hóa) - Khánh | Ngữ văn - Nhân | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi | - | - | - | - | - | Tin học - Thốn | - | - | - | HĐTN-HN - Thoảng | Thể dục - Lượng | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | KHTN( Lý) - Hạnh | - | - | Toán - Nhỏ | - | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | KHTN( Hóa) - Yến | - | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | - | - | - | - | - | - | - | - | - | HĐTN-HN - Thoảng | GDQP - Tuấn | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Nội dung giáo dục của địa phương - Hạnh | Toán - Hoàng | Toán - Chi | KHTN(Sinh) - Lê | Lịch sử và Địa lý - Nhi | Toán - Nhỏ | GDCD - Luyến | KHTN( Hóa) - Ly | Ngữ văn - Nhân | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | KHTN( Lý) - Đa | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Ngoại ngữ - Nhân.L | KHTN(Sinh) - Công | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Thư | - |
| Tiết 2 | KHTN(Sinh) - Lê | Toán - Hoàng | Toán - Chi | Toán - Thanh | Công nghệ - Đa | Toán - Nhỏ | Ngữ văn - Tuyền | Ngữ văn - Hằng.T | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Ngữ văn - Nhân | Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến | Ngoại ngữ - Nhân.L | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | - | Thể dục - Nhi.Q | Tin học - Thuần | - | Thể dục - Lượng | - | - | - | - | - | Tin học - Phong | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Thư | - | |
| Tiết 3 | Lịch sử và Địa lý - Nhi | Ngữ văn - Hằng.T | KHTN(Sinh) - Lê | Toán - Thanh | Nội dung giáo dục của địa phương - Hạnh | GDCD - Luyến | Ngữ văn - Tuyền | Ngoại ngữ - Quang | KHTN( Hóa) - Ly | Toán - Nhỏ | KHTN(Sinh) - Công | KHTN( Lý) - Đa | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Ngoại ngữ - Nhân.L | - | Thể dục - Nhi.Q | Tin học - Thuần | - | Thể dục - Lượng | - | - | - | - | - | Tin học - Phong | Nội dung giáo dục của địa phương - Thư | - | HĐTN-HN - Liêm | |
| Tiết 4 | Toán - Chi | Nội dung giáo dục của địa phương - Hạnh | Ngữ văn - Hằng.T | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Ngữ văn - Tuyền | KHTN( Hóa) - Ly | Công nghệ - Công | Ngoại ngữ - Quang | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến | Toán - Dưỡng | GDCD - Ben | KHTN( Lý) - Đa | Ngoại ngữ - Nhân.L | Tin học - Thuần | - | - | - | - | - | Thể dục - Nhi.Q | Tin học - Út | Thể dục - Lượng | Tin học - Phong | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Thư | - | HĐTN-HN - Liêm | |
| Tiết 5 | Toán - Chi | - | Công nghệ - Đa | Lịch sử và Địa lý - Nhi | Ngữ văn - Tuyền | - | KHTN( Hóa) - Ly | - | - | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | GDCD - Ben | Toán - Dưỡng | KHTN(Sinh) - Công | - | Tin học - Thuần | - | - | - | - | - | Thể dục - Nhi.Q | Tin học - Út | Thể dục - Lượng | Tin học - Phong | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | KHTN( Lý) - Hạnh | GDCD - Phát | Lịch sử và Địa lý - Nhi | Ngoại ngữ - Hằng | KHTN( Hóa) - Yến | Ngữ văn - Tuyền | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Toán - Nhỏ | Ngữ văn - Nhân | Ngoại ngữ - Nhân.L | KHTN( Hóa) - Khánh | Ngữ văn - Hưng | Toán - Hoàng | Ngữ văn - Cẩm | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | KHTN( Hóa) - Yến | Toán - Hoàng | Lịch sử và Địa lý - Nhi | KHTN( Lý) - Hạnh | GDCD - Phát | Ngữ văn - Tuyền | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | Ngữ văn - Hằng.T | Toán - Chi | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Ngữ văn - Nhân | Ngữ văn - Hưng | Ngoại ngữ - Nhân.L | Ngữ văn - Cẩm | - | - | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | - | GDQP - Tuấn | - | Tin học - Thuần | - | - | - | - | Tin học - Phong | Thể dục - Lượng | - | |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ - Vinh | Ngoại ngữ - Hằng | KHTN( Lý) - Hạnh | Ngữ văn - Tuyền | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Toán - Nhỏ | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Ngữ văn - Hằng.T | Toán - Chi | KHTN( Hóa) - Khánh | Toán - Dưỡng | KHTN(Sinh) - Công | Ngoại ngữ - Nhân.L | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | - | HĐTN-HN - Cẩm | - | GDQP - Tuấn | - | Tin học - Thuần | - | - | - | - | Tin học - Phong | Thể dục - Lượng | - | |
| Tiết 4 | Ngoại ngữ - Vinh | Ngoại ngữ - Hằng | KHTN( Hóa) - Yến | Ngữ văn - Tuyền | KHTN( Lý) - Hạnh | Toán - Nhỏ | KHTN(Sinh) - Huyên | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | Ngoại ngữ - Nhân.L | KHTN(Sinh) - Công | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Toán - Dưỡng | Ngữ văn - Hưng | Toán - Hoàng | Thể dục - Nhi.Q | - | HĐTN-HN - Cẩm | - | - | GDQP - Tuấn | Tin học - Thuần | - | - | Thể dục - Lượng | - | Tin học - Phong | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Thư | |
| Tiết 5 | Ngữ văn - Hằng.T | KHTN( Lý) - Hạnh | - | - | - | - | - | - | KHTN(Sinh) - Huyên | - | - | Ngoại ngữ - Nhân.L | Ngữ văn - Hưng | Toán - Hoàng | Thể dục - Nhi.Q | - | - | - | - | GDQP - Tuấn | - | - | - | Thể dục - Lượng | - | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Thư | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Toán - Chi | KHTN( Lý) - Hạnh | GDCD - Phát | KHTN( Hóa) - Yến | Lịch sử và Địa lý - Nhi | Ngoại ngữ - Quang | Toán - Nhỏ | Ngữ văn - Hằng.T | Ngữ văn - Nhân | Ngoại ngữ - Nhân.L | Toán - Dưỡng | Công nghệ - Nhựt | Ngữ văn - Hưng | Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán - Chi | KHTN(Sinh) - Lê | Ngoại ngữ - Hằng | Nội dung giáo dục của địa phương - Hạnh | Ngữ văn - Tuyền | Ngoại ngữ - Quang | Toán - Nhỏ | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Ngữ văn - Nhân | Ngoại ngữ - Nhân.L | Toán - Dưỡng | Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến | Ngữ văn - Hưng | GDCD - Ben | HĐTN-HN - Ly | - | - | Thể dục - Nhi.Q | Tin học - Thốn | - | HĐTN-HN - Thuần | - | - | - | - | Thể dục - Lượng | Tin học - Phong | - | |
| Tiết 3 | GDCD - Phát | Ngữ văn - Hằng.T | Ngoại ngữ - Hằng | Lịch sử và Địa lý - Nhi | KHTN(Sinh) - Lê | Ngữ văn - Tuyền | Ngoại ngữ - Quang | Toán - Nhỏ | Ngoại ngữ - Nhân.L | Ngữ văn - Nhân | Công nghệ - Nhựt | KHTN( Hóa) - Yến | GDCD - Ben | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | HĐTN-HN - Ly | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | - | Thể dục - Nhi.Q | Tin học - Thốn | HĐTN-HN - Luyến | HĐTN-HN - Thuần | GDQP - Tuấn | HĐTN-HN - Út | - | - | Thể dục - Lượng | Tin học - Phong | - | |
| Tiết 4 | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Ngữ văn - Hằng.T | Lịch sử và Địa lý - Nhi | GDCD - Phát | Ngoại ngữ - Hằng | KHTN(Sinh) - Huyên | Nội dung giáo dục của địa phương - Ben | KHTN( Lý) - Hạnh | Ngoại ngữ - Nhân.L | Công nghệ - Rớt | Ngữ văn - Nhân | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | KHTN( Hóa) - Yến | Toán - Hoàng | - | HĐTN-HN - Ly | - | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | - | HĐTN-HN - Luyến | - | Thể dục - Lượng | HĐTN-HN - Út | - | HĐTN-HN - Thuần | - | Tin học - Phong | - | |
| Tiết 5 | - | Lịch sử và Địa lý - Nhi | Ngữ văn - Hằng.T | Ngoại ngữ - Hằng | - | KHTN(Sinh) - Huyên | - | - | - | Toán - Nhỏ | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | - | Toán - Hoàng | Công nghệ - Rớt | - | HĐTN-HN - Ly | - | - | - | - | - | Thể dục - Lượng | GDQP - Tuấn | - | HĐTN-HN - Thuần | - | - | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |