Trường : Trường THCS THPT Hưng Lợi
TKB tuần 23
TKB có tác dụng từ: 23/02/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

NgàyTiết6a16a26a36a46a57a17a27a37a48a18a28a38a48a59a19a29a39a410a110a210a311a111a211a311a412a112a212a3
Thứ hai Tiết 1 Ngữ văn - Hằng.T Lịch sử và Địa lý - Nhi Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Tuyền Toán - Thanh Công nghệ - Công KHTN( Lý) - Hạnh Ngoại ngữ - Quang Ngữ văn - Nhân Toán - Dưỡng Ngoại ngữ - Nhân.L Ngữ văn - Hưng Toán - Hoàng KHTN( Lý) - Đa - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Ngữ văn - Hằng.T Công nghệ - Đa Nội dung giáo dục của địa phương - Nhựt Lịch sử và Địa lý - Nhi Toán - Thanh Ngoại ngữ - Quang Ngữ văn - Tuyền Công nghệ - Công Ngữ văn - Nhân Toán - Dưỡng Ngoại ngữ - Nhân.L Ngữ văn - Hưng Toán - Hoàng Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L - Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư - - HĐTN-HN - Thuần Thể dục - Chương - - - - - - - -
Tiết 3 Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngữ văn - Hằng.T Toán - Chi Toán - Thanh Ngoại ngữ - Hằng Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ Ngoại ngữ - Quang Nội dung giáo dục của địa phương - Ben KHTN( Lý) - Hạnh KHTN( Hóa) - Khánh Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Toán - Hoàng KHTN(Sinh) - Công Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư Công nghệ - Khải Công nghệ - Đăng HĐTN-HN - Thuần Thể dục - Chương GDQP - Tuấn - - - - Toán - Toàn Ngữ văn - Tiên -
Tiết 4 Lịch sử và Địa lý - Nhi KHTN( Lý) - Hạnh Toán - Chi Toán - Thanh Ngữ văn - Tuyền Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Mỹ Ngoại ngữ - Quang Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Nội dung giáo dục của địa phương - Ben KHTN( Lý) - Đa KHTN( Hóa) - Khánh Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba Công nghệ - Nhựt KHTN( Hóa) - Yến KHTN(Sinh) - Công - Công nghệ - Khải Công nghệ - Đăng - - GDQP - Tuấn - Tin học - Phong - - Toán - Toàn Ngữ văn - Tiên -
Tiết 5 Chào Cờ (HĐTN-HN) - Yến Chào Cờ (HĐTN-HN) - Hoàng Chào Cờ (HĐTN-HN) - Hằng Chào Cờ (HĐTN-HN) - Phát Chào Cờ (HĐTN-HN) - Thanh Chào Cờ (HĐTN-HN) - Hạnh Chào Cờ (HĐTN-HN) - Tuyền Chào Cờ (HĐTN-HN) - Hằng.T Chào Cờ (HĐTN-HN) - Hóa Chào Cờ (HĐTN-HN) - Đa Chào Cờ (HĐTN-HN) - Khánh Chào Cờ (HĐTN-HN) - Dưỡng Chào Cờ (HĐTN-HN) - Nhựt Chào Cờ (HĐTN-HN) - Ben - - - - - - - - Tin học - Phong - - - - -
Thứ ba Tiết 1 KHTN( Lý) - Hạnh Ngoại ngữ - Hằng Ngữ văn - Hằng.T Công nghệ - Đa Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngữ văn - Tuyền Toán - Nhỏ KHTN(Sinh) - Huyên Toán - Chi Ngữ văn - Nhân KHTN( Hóa) - Khánh Toán - Dưỡng KHTN( Hóa) - Yến Toán - Hoàng - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Công nghệ - Đa Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngữ văn - Hằng.T Ngữ văn - Tuyền Ngoại ngữ - Hằng KHTN( Lý) - Hạnh Toán - Nhỏ GDCD - Luyến Toán - Chi Ngữ văn - Nhân Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Toán - Dưỡng Toán - Hoàng Ngoại ngữ - Nhân.L - KHTN(Sinh) - Công KHTN( Lý) - Nhựt - - Tin học - Thốn - - - HĐTN-HN - Thuần - - - -
Tiết 3 Ngoại ngữ - Vinh Toán - Hoàng KHTN( Lý) - Hạnh Ngoại ngữ - Hằng Công nghệ - Đa Nội dung giáo dục của địa phương - Ben Ngữ văn - Tuyền KHTN(Sinh) - Huyên GDCD - Luyến KHTN( Hóa) - Khánh Ngữ văn - Nhân Ngoại ngữ - Nhân.L Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi KHTN( Hóa) - Yến Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư KHTN(Sinh) - Công KHTN( Lý) - Nhựt - - Tin học - Thốn - - - HĐTN-HN - Thuần Thể dục - Lượng - Ngoại ngữ - Oanh Tin học - Phong
Tiết 4 Ngữ văn - Hằng.T KHTN( Hóa) - Yến Ngoại ngữ - Hằng KHTN( Lý) - Hạnh Toán - Thanh Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường KHTN(Sinh) - Huyên Toán - Nhỏ Công nghệ - Công Toán - Dưỡng Ngữ văn - Nhân Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư - - - - Tin học - Thốn - - - - Thể dục - Lượng - Ngoại ngữ - Oanh Tin học - Phong
Tiết 5 - Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngoại ngữ - Hằng - Toán - Thanh - - Toán - Nhỏ Ngữ văn - Nhân Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba Ngoại ngữ - Nhân.L KHTN( Hóa) - Yến - Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L - - - - - - - - - - - - - Tin học - Phong
Thứ tư Tiết 1 Nội dung giáo dục của địa phương - Nhựt Toán - Hoàng Toán - Chi Toán - Thanh Lịch sử và Địa lý - Nhi Toán - Nhỏ GDCD - Luyến KHTN( Hóa) - Ly Ngữ văn - Nhân Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường KHTN( Lý) - Đa KHTN( Hóa) - Yến Ngoại ngữ - Nhân.L Ngữ văn - Cẩm - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 KHTN(Sinh) - Toán - Hoàng Toán - Chi KHTN( Hóa) - Yến KHTN( Lý) - Hạnh Toán - Nhỏ Ngữ văn - Tuyền Ngữ văn - Hằng.T Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Toán - Dưỡng Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến Ngoại ngữ - Nhân.L Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Ngữ văn - Cẩm - - - KHTN(Sinh) - Công Thể dục - Lượng - HĐTN-HN - Thuần - - - Tin học - Phong - - -
Tiết 3 Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngữ văn - Hằng.T KHTN(Sinh) - KHTN( Lý) - Hạnh Nội dung giáo dục của địa phương - Nhựt GDCD - Luyến Ngữ văn - Tuyền Ngoại ngữ - Quang KHTN( Hóa) - Ly Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Ngữ văn - Nhân KHTN( Lý) - Đa Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngoại ngữ - Nhân.L Toán - Nhỏ - Toán - Chi KHTN(Sinh) - Công Thể dục - Lượng - HĐTN-HN - Thuần Tin học - Út - GDQP - Tuấn Tin học - Phong Ngoại ngữ - Oanh Sinh học - Huyên Toán - Sang
Tiết 4 Toán - Hoàng Nội dung giáo dục của địa phương - Nhựt Ngữ văn - Hằng.T Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Tuyền KHTN( Hóa) - Ly Công nghệ - Công Ngoại ngữ - Quang Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến Toán - Dưỡng GDCD - Ben KHTN( Hóa) - Yến Ngoại ngữ - Nhân.L Toán - Nhỏ - Toán - Chi - - - - Tin học - Út Thể dục - Lượng Tin học - Phong - Ngoại ngữ - Oanh Sinh học - Huyên Toán - Sang
Tiết 5 Toán - Hoàng - - Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngữ văn - Tuyền - KHTN( Hóa) - Ly - - KHTN(Sinh) - Công GDCD - Ben Toán - Dưỡng Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến - - - - - - - - - Thể dục - Lượng Tin học - Phong - - - -
Thứ năm Tiết 1 KHTN( Lý) - Hạnh GDCD - Phát Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngoại ngữ - Hằng KHTN( Hóa) - Yến Ngữ văn - Tuyền Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Toán - Nhỏ Toán - Chi Ngoại ngữ - Nhân.L KHTN(Sinh) - Công Toán - Dưỡng Toán - Hoàng Ngữ văn - Cẩm - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 KHTN( Hóa) - Yến Toán - Hoàng Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngoại ngữ - Hằng Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Tuyền Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ Ngữ văn - Hằng.T Toán - Chi Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Ngữ văn - Nhân Ngữ văn - Hưng Ngoại ngữ - Nhân.L Ngữ văn - Cẩm - - - - GDQP - Tuấn - Tin học - Thuần HĐTN-HN - Rớt - - - - - -
Tiết 3 Ngoại ngữ - Vinh Ngoại ngữ - Hằng KHTN( Lý) - Hạnh KHTN(Sinh) - Công GDCD - Phát Toán - Nhỏ Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Ngữ văn - Hằng.T KHTN(Sinh) - Huyên Ngữ văn - Nhân Toán - Dưỡng Ngữ văn - Hưng Ngoại ngữ - Nhân.L Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Công nghệ - Đăng Công nghệ - Khải - Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư GDQP - Tuấn - Tin học - Thuần HĐTN-HN - Rớt - - - - Tin học - Phong Ngoại ngữ - Oanh
Tiết 4 Ngoại ngữ - Vinh Ngoại ngữ - Hằng KHTN( Hóa) - Yến Ngữ văn - Tuyền KHTN( Lý) - Hạnh Toán - Nhỏ KHTN(Sinh) - Huyên Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ Ngoại ngữ - Nhân.L Ngữ văn - Nhân Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L KHTN(Sinh) - Công Ngữ văn - Hưng Toán - Hoàng Công nghệ - Đăng Công nghệ - Khải - Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư - GDQP - Tuấn Tin học - Thuần - - Thể dục - Lượng - Vật lí - Rớt Tin học - Phong Ngoại ngữ - Oanh
Tiết 5 Ngữ văn - Hằng.T - - Ngữ văn - Tuyền - - - - - - - Ngoại ngữ - Nhân.L Ngữ văn - Hưng Toán - Hoàng - - - - - GDQP - Tuấn - - - Thể dục - Lượng - Vật lí - Rớt Tin học - Phong -
Thứ sáu Tiết 1 Toán - Hoàng KHTN( Lý) - Hạnh Ngoại ngữ - Hằng Toán - Thanh Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngoại ngữ - Quang Toán - Nhỏ Ngữ văn - Hằng.T Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ Ngoại ngữ - Nhân.L Toán - Dưỡng Công nghệ - Nhựt GDCD - Ben Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Toán - Hoàng KHTN(Sinh) - GDCD - Phát Nội dung giáo dục của địa phương - Nhựt Ngoại ngữ - Hằng Ngoại ngữ - Quang Toán - Nhỏ Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường KHTN(Sinh) - Huyên Ngoại ngữ - Nhân.L Toán - Dưỡng Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến Ngữ văn - Hưng GDCD - Ben - - - - Tin học - Thốn - - - - - GDQP - Tuấn - - -
Tiết 3 GDCD - Phát Ngữ văn - Hằng.T Công nghệ - Đa Lịch sử và Địa lý - Nhi KHTN(Sinh) - Công Ngữ văn - Tuyền Ngoại ngữ - Quang KHTN( Lý) - Hạnh Ngoại ngữ - Nhân.L Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba Công nghệ - Nhựt Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Ngữ văn - Hưng Công nghệ - Rớt - - Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư Toán - Chi Tin học - Thốn HĐTN-HN - Luyến Thể dục - Nhi.Q GDQP - Tuấn HĐTN-HN - Út - HĐTN-HN - Thuần - - Lịch Sử - Ý
Tiết 4 Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Hằng.T Lịch sử và Địa lý - Nhi GDCD - Phát Ngữ văn - Tuyền KHTN(Sinh) - Huyên Nội dung giáo dục của địa phương - Ben Toán - Nhỏ Ngoại ngữ - Nhân.L Công nghệ - Rớt Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L KHTN( Lý) - Đa KHTN(Sinh) - Công - Toán - Dưỡng Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư Toán - Chi - HĐTN-HN - Luyến Thể dục - Nhi.Q Thể dục - Lượng HĐTN-HN - Út - HĐTN-HN - Thuần - - Lịch Sử - Ý
Tiết 5 - Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngữ văn - Hằng.T - - KHTN(Sinh) - Huyên - - - GDCD - Ben Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L - KHTN(Sinh) - Công Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến - Toán - Dưỡng - - - - - Thể dục - Lượng GDQP - Tuấn - - - - -
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp