Trường : Trường THCS THPT Hưng Lợi
TKB tuần 32
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

NgàyTiết6a16a26a36a46a57a17a27a37a48a18a28a38a48a59a19a29a39a410a110a210a311a111a211a311a412a112a212a3
Thứ hai Tiết 1 Ngữ văn - Hằng.T Lịch sử và Địa lý - Nhi Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Tuyền Toán - Thanh Nội dung giáo dục của địa phương - Ben KHTN( Lý) - Hạnh Ngoại ngữ - Quang Ngữ văn - Nhân Toán - Dưỡng Ngoại ngữ - Nhân.L Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Toán - Hoàng KHTN( Lý) - Đa - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Ngữ văn - Hằng.T Công nghệ - Đa Toán - Chi Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Toán - Thanh Ngoại ngữ - Quang Ngữ văn - Tuyền Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ Ngữ văn - Nhân Toán - Dưỡng Ngoại ngữ - Nhân.L Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba Toán - Hoàng Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L - - - - HĐTN-HN - Thuần Thể dục - Chương GDQP - Tuấn - - - - Thể dục - Lượng - -
Tiết 3 Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngữ văn - Hằng.T Toán - Chi Nội dung giáo dục của địa phương - Cường Ngoại ngữ - Hằng Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ Ngoại ngữ - Quang Nội dung giáo dục của địa phương - Ben KHTN( Lý) - Hạnh Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba KHTN( Lý) - Đa Toán - Dưỡng Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Toán - Hoàng - - - - HĐTN-HN - Thuần Thể dục - Chương GDQP - Tuấn Tin học - Út - - - Thể dục - Lượng HĐTN-HN - Liêm -
Tiết 4 Ngoại ngữ - Hằng KHTN( Lý) - Hạnh Nội dung giáo dục của địa phương - Cường Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngữ văn - Tuyền Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Mỹ Ngoại ngữ - Quang Ngữ văn - Hằng.T Nội dung giáo dục của địa phương - Ben KHTN( Lý) - Đa Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba Ngoại ngữ - Nhân.L Công nghệ - Nhựt Toán - Hoàng - - - - - - - Tin học - Út - - - Thể dục - Lượng HĐTN-HN - Liêm -
Tiết 5 Chào Cờ (HĐTN-HN) - Yến Chào Cờ (HĐTN-HN) - Hoàng Chào Cờ (HĐTN-HN) - Hằng Chào Cờ (HĐTN-HN) - Phát Chào Cờ (HĐTN-HN) - Thanh Chào Cờ (HĐTN-HN) - Hạnh Chào Cờ (HĐTN-HN) - Tuyền Chào Cờ (HĐTN-HN) - Hằng.T Chào Cờ (HĐTN-HN) - Hóa Chào Cờ (HĐTN-HN) - Đa Chào Cờ (HĐTN-HN) - Khánh Chào Cờ (HĐTN-HN) - Dưỡng Chào Cờ (HĐTN-HN) - Nhựt Chào Cờ (HĐTN-HN) - Ben - - - - - - - - - - - - HĐTN-HN - Liêm -
Thứ ba Tiết 1 KHTN( Lý) - Hạnh Ngoại ngữ - Hằng Ngữ văn - Hằng.T Công nghệ - Đa Lịch sử và Địa lý - Nhi Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Toán - Nhỏ Công nghệ - Công Toán - Chi Ngữ văn - Nhân Công nghệ - Nhựt Toán - Dưỡng KHTN( Hóa) - Yến Toán - Hoàng - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Công nghệ - Đa KHTN( Hóa) - Yến Ngữ văn - Hằng.T Toán - Thanh Ngoại ngữ - Hằng KHTN(Sinh) - Huyên Toán - Nhỏ GDCD - Luyến Toán - Chi Ngữ văn - Nhân Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Toán - Dưỡng Toán - Hoàng KHTN(Sinh) - Công - - - - GDQP - Tuấn Tin học - Thốn - - - HĐTN-HN - Thuần - - Thể dục - Lượng HĐTN-HN - Liêm
Tiết 3 Ngữ văn - Hằng.T Toán - Hoàng KHTN( Lý) - Hạnh Toán - Thanh Nội dung giáo dục của địa phương - Cường Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Mỹ KHTN(Sinh) - Huyên Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L GDCD - Luyến KHTN( Lý) - Đa Ngữ văn - Nhân Công nghệ - Nhựt Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Ngoại ngữ - Nhân.L - - Thể dục - Nhi.Q - GDQP - Tuấn Tin học - Thốn - - - HĐTN-HN - Thuần - HĐTN-HN - Trọng Thể dục - Lượng HĐTN-HN - Liêm
Tiết 4 Toán - Hoàng Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngoại ngữ - Hằng KHTN( Lý) - Hạnh Toán - Thanh Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ Ngữ văn - Tuyền Toán - Nhỏ Công nghệ - Công Toán - Dưỡng Ngữ văn - Nhân KHTN( Lý) - Đa Ngữ văn - Hưng Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến - - Thể dục - Nhi.Q - - Tin học - Thốn - - - - - HĐTN-HN - Trọng Thể dục - Lượng HĐTN-HN - Liêm
Tiết 5 - Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngoại ngữ - Hằng - Toán - Thanh Ngữ văn - Tuyền Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Toán - Nhỏ Ngữ văn - Nhân - Ngoại ngữ - Nhân.L - Ngữ văn - Hưng - - - - - - - - - - - - HĐTN-HN - Trọng - -
Thứ tư Tiết 1 Ngữ văn - Hằng.T Toán - Hoàng Toán - Chi KHTN( Lý) - Hạnh Lịch sử và Địa lý - Nhi Toán - Nhỏ GDCD - Luyến KHTN(Sinh) - Huyên Ngữ văn - Nhân Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường KHTN( Lý) - Đa KHTN( Hóa) - Yến Ngoại ngữ - Nhân.L Ngữ văn - Cẩm - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 KHTN(Sinh) - Toán - Hoàng Toán - Chi KHTN( Hóa) - Yến Công nghệ - Đa Toán - Nhỏ Ngữ văn - Tuyền KHTN( Hóa) - Ly Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Toán - Dưỡng Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến Ngoại ngữ - Nhân.L KHTN(Sinh) - Công Ngữ văn - Cẩm - - - - - - HĐTN-HN - Thuần - Thể dục - Lượng - Tin học - Phong - HĐTN-HN - Liêm -
Tiết 3 Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngữ văn - Hằng.T KHTN(Sinh) - Ngoại ngữ - Hằng KHTN( Lý) - Hạnh GDCD - Luyến Ngữ văn - Tuyền Ngoại ngữ - Quang KHTN( Hóa) - Ly Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Ngữ văn - Nhân Ngoại ngữ - Nhân.L Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường KHTN( Lý) - Đa - - - Thể dục - Nhi.Q - - HĐTN-HN - Thuần - Thể dục - Lượng GDQP - Tuấn Tin học - Phong HĐTN-HN - Trọng HĐTN-HN - Liêm -
Tiết 4 Ngoại ngữ - Hằng Lịch sử và Địa lý - Nhi KHTN( Hóa) - Yến Toán - Thanh Ngữ văn - Tuyền KHTN( Hóa) - Ly Công nghệ - Công Ngoại ngữ - Quang Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến Toán - Dưỡng Ngữ văn - Hưng KHTN( Lý) - Đa Ngoại ngữ - Nhân.L - - - Thể dục - Nhi.Q Thể dục - Lượng - - - GDQP - Tuấn Tin học - Phong - HĐTN-HN - Trọng HĐTN-HN - Liêm -
Tiết 5 Ngoại ngữ - Hằng - - Toán - Thanh Ngữ văn - Tuyền Công nghệ - Công KHTN( Hóa) - Ly Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L - - - Ngữ văn - Hưng - Ngoại ngữ - Nhân.L - - - - Thể dục - Lượng - - - - Tin học - Phong - HĐTN-HN - Trọng - -
Thứ năm Tiết 1 KHTN( Lý) - Hạnh GDCD - Phát Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngoại ngữ - Hằng KHTN( Hóa) - Yến Ngữ văn - Tuyền Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Toán - Nhỏ Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ Ngoại ngữ - Nhân.L KHTN(Sinh) - Công Toán - Dưỡng Toán - Hoàng Ngữ văn - Cẩm - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 KHTN( Hóa) - Yến Toán - Hoàng Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngoại ngữ - Hằng Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Tuyền Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ Ngữ văn - Hằng.T KHTN(Sinh) - Huyên GDCD - Ben Ngữ văn - Nhân KHTN(Sinh) - Công Ngoại ngữ - Nhân.L Ngữ văn - Cẩm - Thể dục - Nhi.Q - - - GDQP - Tuấn Tin học - Thuần HĐTN-HN - Rớt HĐTN-HN - Út - Thể dục - Lượng Lịch Sử - Ý Lịch Sử - Ý -
Tiết 3 Toán - Hoàng Nội dung giáo dục của địa phương - Cường KHTN( Lý) - Hạnh KHTN(Sinh) - Công GDCD - Phát Toán - Nhỏ Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Ngữ văn - Hằng.T KHTN(Sinh) - Huyên Ngữ văn - Nhân Toán - Dưỡng Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến Ngoại ngữ - Nhân.L Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi - Thể dục - Nhi.Q - - - GDQP - Tuấn Tin học - Thuần HĐTN-HN - Rớt HĐTN-HN - Út - Thể dục - Lượng Lịch Sử - Ý Lịch Sử - Ý -
Tiết 4 Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngoại ngữ - Hằng Ngữ văn - Hằng.T Ngữ văn - Tuyền KHTN( Lý) - Hạnh Toán - Nhỏ KHTN(Sinh) - Huyên Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ Ngoại ngữ - Nhân.L Ngữ văn - Nhân Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L GDCD - Ben Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến KHTN( Hóa) - Yến Thể dục - Nhi.Q - - - - - Tin học - Thuần - - Thể dục - Lượng - Lịch Sử - Ý Tin học - Phong Lịch Sử - Ý
Tiết 5 Nội dung giáo dục của địa phương - Cường Ngoại ngữ - Hằng - Ngữ văn - Tuyền - KHTN( Lý) - Hạnh - - Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L - - - - - Thể dục - Nhi.Q - - - - - - - - Thể dục - Lượng - Lịch Sử - Ý Tin học - Phong Lịch Sử - Ý
Thứ sáu Tiết 1 Toán - Hoàng KHTN( Lý) - Hạnh Ngoại ngữ - Hằng Ngữ văn - Tuyền Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngoại ngữ - Quang Toán - Nhỏ Ngữ văn - Hằng.T Toán - Chi Ngoại ngữ - Nhân.L Toán - Dưỡng Ngữ văn - Hưng GDCD - Ben Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Toán - Hoàng KHTN(Sinh) - GDCD - Phát Lịch sử và Địa lý - Nhi Ngoại ngữ - Hằng Ngoại ngữ - Quang Toán - Nhỏ Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Toán - Chi Ngoại ngữ - Nhân.L Toán - Dưỡng Ngữ văn - Hưng KHTN( Lý) - Đa GDCD - Ben - - - - Tin học - Thốn - - - Tin học - Phong - GDQP - Tuấn Lịch Sử - Ý Lịch Sử - Ý -
Tiết 3 GDCD - Phát Ngữ văn - Hằng.T Công nghệ - Đa Lịch sử và Địa lý - Nhi KHTN(Sinh) - Công Ngữ văn - Tuyền Ngoại ngữ - Quang KHTN( Lý) - Hạnh Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ KHTN( Hóa) - Khánh GDCD - Ben Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Hưng Công nghệ - Rớt - - - - Tin học - Thốn - Thể dục - Nhi.Q GDQP - Tuấn Tin học - Phong - HĐTN-HN - Thuần Lịch Sử - Ý Lịch Sử - Ý -
Tiết 4 Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Hằng.T Lịch sử và Địa lý - Nhi GDCD - Phát Ngữ văn - Tuyền KHTN(Sinh) - Huyên Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ Toán - Nhỏ Ngoại ngữ - Nhân.L Công nghệ - Rớt KHTN( Hóa) - Khánh KHTN( Lý) - Đa Ngữ văn - Hưng Toán - Hoàng - - - - - HĐTN-HN - Luyến Thể dục - Nhi.Q Thể dục - Lượng - - HĐTN-HN - Thuần Lịch Sử - Ý Tin học - Phong Lịch Sử - Ý
Tiết 5 - - Ngữ văn - Hằng.T - - - Nội dung giáo dục của địa phương - Ben KHTN(Sinh) - Huyên Ngoại ngữ - Nhân.L KHTN(Sinh) - Công - - - - - - - - - HĐTN-HN - Luyến - Thể dục - Lượng - - - Lịch Sử - Ý Tin học - Phong Lịch Sử - Ý
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp