Trường : Trường THCS THPT Hưng Lợi
TKB Tuần 01 (K9 và K12)
TKB có tác dụng từ: 24/08/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 9a1 | 9a2 | 9a3 | 9a4 | 9a5 | 12a1 | 12a2 | 12a3 | 12a4 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Ngữ văn - Nhân | Ngoại ngữ - Nhân.L | Toán - Nhỏ | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi | Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến | Ngữ văn - Nghía | Lịch Sử - Ý | Nội dung giáo dục của địa phương - Như | Ngoại ngữ - Vinh |
| Tiết 2 | Ngữ văn - Nhân | Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến | Toán - Nhỏ | Công nghệ - Nhựt | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi | Ngữ văn - Nghía | GDKT-PL - Tuấn | Ngoại ngữ - Vinh | Ngữ văn - Như | |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ - Hằng | Ngữ văn - Hưng | Ngoại ngữ - Nhân.L | Ngữ văn - Cẩm | Công nghệ - Nhựt | Hóa học - Ly | Ngoại ngữ - Vinh | Lịch Sử - Ý | Toán - Sang | |
| Tiết 4 | Ngoại ngữ - Hằng | Ngữ văn - Hưng | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | Ngữ văn - Cẩm | KHTN( Hóa) - Khánh | Hóa học - Ly | Ngoại ngữ - Vinh | GDKT-PL - Tuấn | Toán - Sang | |
| Tiết 5 | KHTN( Hóa) - Khánh | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | Ngữ văn - Hưng | - | Ngữ văn - Cẩm | - | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Toán - Dưỡng | GDCD - Luyến | Công nghệ - Đăng | KHTN( Hóa) - Khánh | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Ngoại ngữ - Oanh | Ngữ văn - Tiên | Sinh học - Huyên | Ngữ văn - Như |
| Tiết 2 | Toán - Dưỡng | Công nghệ - Đăng | KHTN( Hóa) - Khánh | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | GDCD - Luyến | Sinh học - Huyên | Ngữ văn - Tiên | Toán - Thoảng | Ngữ văn - Như | |
| Tiết 3 | KHTN( Hóa) - Khánh | Toán - Nhỏ | Ngữ văn - Hưng | Ngoại ngữ - Quang | Toán - Chi | Sinh học - Huyên | Toán - Toàn | Toán - Thoảng | GDKT-PL - Tuấn | |
| Tiết 4 | Công nghệ - Đăng | Toán - Nhỏ | Ngữ văn - Hưng | Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến | Toán - Chi | Toán - Toàn | Nội dung giáo dục của địa phương - Nghía | GDKT-PL - Tuấn | Sinh học - Huyên | |
| Tiết 5 | Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến | KHTN( Hóa) - Khánh | Toán - Nhỏ | Toán - Chi | Ngoại ngữ - Quang | - | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | Toán - Nhỏ | Toán - Chi | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi | Vật lí - Rớt | Sinh học - Huyên | Ngoại ngữ - Vinh | Nội dung giáo dục của địa phương - Như |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ - Hằng | KHTN( Lý) - Đa | Ngoại ngữ - Nhân.L | Toán - Chi | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Ngoại ngữ - Oanh | Toán - Toàn | Ngoại ngữ - Vinh | Địa Lí - Thu Ba | |
| Tiết 3 | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | Toán - Nhỏ | Ngoại ngữ - Nhân.L | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi | Ngữ văn - Cẩm | Ngoại ngữ - Oanh | Ngữ văn - Tiên | Ngữ văn - Như | Địa Lí - Thu Ba | |
| Tiết 4 | KHTN( Lý) - Đa | Toán - Nhỏ | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Ngữ văn - Cẩm | Toán - Chi | Toán - Toàn | Ngữ văn - Tiên | Ngữ văn - Như | Lịch Sử - Ý | |
| Tiết 5 | - | - | - | Ngữ văn - Cẩm | - | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | GDCD - Luyến | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | KHTN(Sinh) - Công | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | KHTN( Hóa) - Khánh | Vật lí - Rớt | Lịch Sử - Ý | Địa Lí - Thu Ba | Ngữ văn - Như |
| Tiết 2 | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | Ngữ văn - Hưng | GDCD - Luyến | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | KHTN(Sinh) - Công | Vật lí - Rớt | Địa Lí - Thu Ba | Ngữ văn - Như | Sinh học - Huyên | |
| Tiết 3 | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Ngữ văn - Hưng | KHTN( Hóa) - Khánh | Ngoại ngữ - Quang | Ngữ văn - Cẩm | Toán - Toàn | Sinh học - Huyên | Toán - Thoảng | GDKT-PL - Tuấn | |
| Tiết 4 | KHTN(Sinh) - Công | Ngoại ngữ - Nhân.L | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | Ngoại ngữ - Quang | Ngữ văn - Cẩm | Toán - Toàn | GDKT-PL - Tuấn | Toán - Thoảng | Lịch Sử - Ý | |
| Tiết 5 | - | Ngoại ngữ - Nhân.L | Ngữ văn - Hưng | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Toán - Dưỡng | KHTN(Sinh) - Công | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | GDCD - Luyến | Toán - Chi | Ngữ văn - Nghía | Ngoại ngữ - Vinh | Địa Lí - Thu Ba | Toán - Sang |
| Tiết 2 | Toán - Dưỡng | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Toán - Chi | KHTN( Lý) - Hạnh | Lịch Sử - Ý | Địa Lí - Thu Ba | Ngữ văn - Như | Toán - Sang | |
| Tiết 3 | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | KHTN( Hóa) - Khánh | Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến | KHTN(Sinh) - Công | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Nội dung giáo dục của địa phương - Nghía | Toán - Toàn | Lịch Sử - Ý | Ngoại ngữ - Vinh | |
| Tiết 4 | Ngữ văn - Nhân | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | KHTN( Lý) - Hạnh | KHTN( Hóa) - Khánh | Ngoại ngữ - Quang | Hóa học - Ly | Toán - Toàn | Sinh học - Huyên | Ngoại ngữ - Vinh | |
| Tiết 5 | Ngữ văn - Nhân | - | - | KHTN( Lý) - Hạnh | Ngoại ngữ - Quang | - | - | - | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |