Trường : Trường THCS THPT Hưng Lợi
TKB (chính thức)
TKB có tác dụng từ: 07/09/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 6a1 | 6a2 | 6a3 | 6a4 | 6a5 | 7a1 | 7a2 | 7a3 | 7a4 | 8a1 | 8a2 | 8a3 | 8a4 | 9a1 | 9a2 | 9a3 | 9a4 | 9a5 | 10a1 | 10a2 | 10a3 | 10a4 | 10a5 | 11a1 | 11a2 | 11a3 | 12a1 | 12a2 | 12a3 | 12a4 |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | HĐTN-HN - Phát | - | HĐTN-HN - Hưng | Thể dục - Chương | - | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | - | HĐTN-HN - Út | - | Thể dục - Nhi.Q | HĐTN-HN - Thuần | HĐTN-HN - Ben | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | Công nghệ - Đăng | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Ngoại ngữ - Quang | KHTN(Sinh) - Công | Ngoại ngữ - Oanh | Hóa học - Ly | Ngữ văn - Nghía | Toán - Thanh | Nội dung giáo dục của địa phương - Phong | Ngữ văn - Tiên | Địa Lí - Thu Ba | GDKT-PL - Luyến | Toán - Toàn | Sinh học - Huyên | Nội dung giáo dục của địa phương - Như | Ngoại ngữ - Vinh |
| Tiết 2 | - | HĐTN-HN - Phát | - | HĐTN-HN - Hưng | Thể dục - Chương | - | HĐTN-HN - Hóa | - | HĐTN-HN - Út | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | Thể dục - Nhi.Q | HĐTN-HN - Thuần | HĐTN-HN - Ben | Công nghệ - Đăng | KHTN(Sinh) - Công | GDCD - Luyến | Công nghệ - Nhựt | Ngoại ngữ - Quang | Toán - Sang | Hóa học - Ly | Ngữ văn - Nghía | Toán - Thanh | Địa Lí - Mỹ | Sinh học - Huyên | Ngữ văn - Tiên | Toán - Toàn | Ngoại ngữ - Oanh | Lịch Sử - Ý | Địa Lí - Thu Ba | Ngữ văn - Như | |
| Tiết 3 | - | - | Thể dục - Chương | - | - | - | HĐTN-HN - Hóa | - | - | HĐTN-HN - Ben | - | - | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | Ngoại ngữ - Hằng | GDCD - Luyến | Công nghệ - Đăng | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Nội dung giáo dục của địa phương - Phong | Ngoại ngữ - Oanh | Toán - Sang | Địa Lí - Mỹ | Toán - Thanh | Toán - Thoảng | Ngữ văn - Tiên | Ngoại ngữ - Vinh | Sinh học - Huyên | Toán - Toàn | Lịch Sử - Ý | Ngữ văn - Như | |
| Tiết 4 | - | - | Thể dục - Chương | - | - | - | - | - | - | HĐTN-HN - Ben | - | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến | Ngữ văn - Hưng | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | KHTN(Sinh) - Công | Công nghệ - Nhựt | Lịch Sử - Tiên | Nội dung giáo dục của địa phương - Phong | Lịch Sử - Ý | Ngoại ngữ - Oanh | Toán - Thanh | Toán - Thoảng | Sinh học - Huyên | Địa Lí - Thu Ba | Vật lí - Rớt | Toán - Toàn | Ngoại ngữ - Vinh | Toán - Sang | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | - | HĐTN-HN - Hưng | Tin học - Út | - | - | - | Thể dục - Chương | - | Thể dục - Nhi.Q | - | - | - | Ngữ văn - Nhân | Toán - Nhỏ | KHTN(Sinh) - Công | GDCD - Luyến | Ngữ văn - Cẩm | Ngoại ngữ - Oanh | Sinh học - Lê | Địa Lí - Mỹ | GDKT-PL - Phát | Ngữ văn - Nghía | Ngoại ngữ - Vinh | Toán - Thoảng | Ngữ văn - Tiên | Vật lí - Rớt | Toán - Toàn | Lịch Sử - Ý | Toán - Sang |
| Tiết 2 | HĐTN-HN - Yến | - | HĐTN-HN - Hưng | Tin học - Út | - | - | - | Thể dục - Chương | - | Thể dục - Nhi.Q | HĐTN-HN - Nhựt | - | - | Ngữ văn - Nhân | Toán - Nhỏ | Ngoại ngữ - Nhân.L | Ngữ văn - Cẩm | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi | Ngoại ngữ - Oanh | Ngữ văn - Như | GDKT-PL - Phát | Địa Lí - Mỹ | Sinh học - Lê | Ngoại ngữ - Vinh | Toán - Thoảng | Ngữ văn - Tiên | Ngữ văn - Nghía | Lịch Sử - Ý | GDKT-PL - Tuấn | Toán - Sang | |
| Tiết 3 | HĐTN-HN - Yến | - | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | - | Tin học - Út | Tin học - Hóa | Thể dục - Chương | - | - | - | HĐTN-HN - Nhựt | - | - | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Ngoại ngữ - Nhân.L | Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến | Ngữ văn - Cẩm | KHTN( Hóa) - Khánh | Ngữ văn - Như | Vật lí - Rớt | Ngữ văn - Nghía | Ngoại ngữ - Oanh | Địa Lí - Mỹ | Toán - Thoảng | Ngoại ngữ - Vinh | Toán - Toàn | Lịch Sử - Ý | Ngữ văn - Tiên | Sinh học - Huyên | GDKT-PL - Tuấn | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | Tin học - Út | Tin học - Hóa | Thể dục - Chương | - | - | - | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | - | - | KHTN( Hóa) - Khánh | Ngữ văn - Hưng | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | KHTN( Lý) - Hạnh | GDCD - Luyến | Ngữ văn - Như | Lịch Sử - Tiên | Toán - Sang | Ngữ văn - Nghía | GDKT-PL - Phát | Toán - Thoảng | Ngoại ngữ - Vinh | Ngữ văn - Tiên | Ngoại ngữ - Oanh | GDKT-PL - Tuấn | Sinh học - Huyên | Lịch Sử - Ý | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Hưng | KHTN( Hóa) - Khánh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | - | - | - | - | Tin học - Hóa | - | - | - | - | Tin học - Thuần | - | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | KHTN( Hóa) - Khánh | Ngữ văn - Hưng | Ngoại ngữ - Quang | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi | Toán - Sang | Vật lí - Rớt | Ngoại ngữ - Oanh | Nội dung giáo dục của địa phương - Phong | GDKT-PL - Phát | Lịch Sử - Ý | Lịch Sử - Tiên | Ngoại ngữ - Vinh | Hóa học - Ly | Nội dung giáo dục của địa phương - Nghía | Toán - Thoảng | Ngữ văn - Như |
| Tiết 2 | - | Thể dục - Chương | - | - | - | - | Tin học - Hóa | HĐTN-HN - Út | - | - | - | Tin học - Thuần | - | Ngoại ngữ - Hằng | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | Ngữ văn - Hưng | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Hóa học - Khánh | Toán - Sang | Nội dung giáo dục của địa phương - Phong | Lịch Sử - Ý | Ngoại ngữ - Oanh | Ngoại ngữ - Vinh | Sinh học - Huyên | Lịch Sử - Tiên | Hóa học - Ly | GDKT-PL - Tuấn | Toán - Thoảng | Ngữ văn - Như | |
| Tiết 3 | - | Thể dục - Chương | - | - | - | - | - | HĐTN-HN - Út | Tin học - Hóa | - | - | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | Tin học - Thuần | Toán - Dưỡng | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | KHTN( Lý) - Hạnh | KHTN( Hóa) - Khánh | Toán - Chi | Sinh học - Lê | Toán - Sang | Địa Lí - Mỹ | Ngữ văn - Nghía | Ngoại ngữ - Oanh | Hóa học - Yến | Toán - Thoảng | Sinh học - Huyên | Lịch Sử - Ý | Ngữ văn - Tiên | GDKT-PL - Tuấn | Ngoại ngữ - Vinh | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | Tin học - Hóa | - | - | - | Tin học - Thuần | Toán - Dưỡng | Ngoại ngữ - Nhân.L | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến | Ngoại ngữ - Quang | Vật lí - Nhựt | Ngoại ngữ - Oanh | Toán - Sang | GDKT-PL - Phát | Toán - Thanh | Hóa học - Yến | Ngoại ngữ - Vinh | Ngữ văn - Tiên | Nội dung giáo dục của địa phương - Nghía | Lịch Sử - Ý | Ngữ văn - Như | GDKT-PL - Tuấn | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | KHTN( Hóa) - Khánh | Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến | Ngoại ngữ - Nhân.L | Toán - Chi | KHTN( Lý) - Hạnh | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Nghía | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | Tin học - Út | - | Thể dục - Chương | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | - | - | - | - | Tin học - Thốn | - | Thể dục - Nhi.Q | - | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | KHTN( Lý) - Đa | Toán - Nhỏ | Toán - Chi | Ngữ văn - Cẩm | Vật lí - Nhựt | Ngoại ngữ - Oanh | Sinh học - Lê | Lịch Sử - Ý | Ngữ văn - Nghía | Sinh học - Huyên | Ngữ văn - Tiên | Ngoại ngữ - Vinh | Vật lí - Rớt | Toán - Toàn | Toán - Thoảng | Toán - Sang |
| Tiết 2 | - | Tin học - Út | - | Thể dục - Chương | HĐTN-HN - Phát | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | - | - | - | Tin học - Thốn | - | Thể dục - Nhi.Q | - | KHTN( Lý) - Đa | Ngoại ngữ - Nhân.L | Toán - Nhỏ | Toán - Chi | KHTN( Hóa) - Khánh | Vật lí - Nhựt | Hóa học - Ly | Ngoại ngữ - Oanh | Sinh học - Lê | Ngữ văn - Nghía | Ngữ văn - Tiên | Toán - Thoảng | Nội dung giáo dục của địa phương - Cường | Toán - Toàn | Ngoại ngữ - Vinh | Ngữ văn - Như | Lịch Sử - Ý | |
| Tiết 3 | Thể dục - Chương | - | - | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | HĐTN-HN - Phát | HĐTN-HN - Hóa | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Nhi.Q | Toán - Dưỡng | Toán - Nhỏ | Ngoại ngữ - Nhân.L | Ngữ văn - Cẩm | Toán - Chi | Ngữ văn - Như | Vật lí - Rớt | Toán - Sang | Ngữ văn - Nghía | Ngoại ngữ - Oanh | Ngữ văn - Tiên | Nội dung giáo dục của địa phương - Cường | Toán - Toàn | Hóa học - Ly | Ngoại ngữ - Vinh | Địa Lí - Thu Ba | Sinh học - Huyên | |
| Tiết 4 | Thể dục - Chương | - | - | - | - | HĐTN-HN - Hóa | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Nhi.Q | Toán - Dưỡng | Toán - Nhỏ | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | Ngoại ngữ - Quang | Toán - Chi | Toán - Sang | Ngữ văn - Như | Sinh học - Lê | Ngữ văn - Nghía | Toán - Thanh | Vật lí - Rớt | GDKT-PL - Luyến | Toán - Toàn | Ngoại ngữ - Oanh | Địa Lí - Thu Ba | Ngoại ngữ - Vinh | Sinh học - Huyên | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDCD - Luyến | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ | KHTN( Hóa) - Khánh | Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi | Ngoại ngữ - Quang | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Sinh học - Huyên | Lịch Sử - Ý | Địa Lí - Thu Ba | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Tin học - Út | - | - | - | - | Thể dục - Chương | - | - | - | - | Tin học - Thốn | - | - | Ngữ văn - Nhân | Ngữ văn - Hưng | Toán - Nhỏ | Ngữ văn - Cẩm | Nội dung giáo dục của địa phương - Luyến | Hóa học - Khánh | Sinh học - Lê | GDKT-PL - Phát | Ngoại ngữ - Oanh | Lịch Sử - Ý | Hóa học - Yến | Địa Lí - Thu Ba | Sinh học - Huyên | Ngữ văn - Nghía | Ngữ văn - Tiên | Toán - Thoảng | Nội dung giáo dục của địa phương - Như |
| Tiết 2 | Tin học - Út | - | - | - | - | Thể dục - Chương | - | - | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư | - | Tin học - Thốn | - | - | Ngữ văn - Nhân | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Toán - Nhỏ | Toán - Chi | Ngữ văn - Cẩm | Hóa học - Khánh | Toán - Sang | Ngoại ngữ - Oanh | Sinh học - Lê | Lịch Sử - Ý | Nội dung giáo dục của địa phương - Cường | GDKT-PL - Luyến | Địa Lí - Thu Ba | Toán - Toàn | Ngữ văn - Tiên | Ngữ văn - Như | Ngoại ngữ - Vinh | |
| Tiết 3 | - | - | Tin học - Út | - | - | - | - | Tin học - Hóa | Thể dục - Chương | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Hằng | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Ngữ văn - Hưng | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | Ngữ văn - Cẩm | Sinh học - Lê | Toán - Sang | Lịch Sử - Ý | Toán - Thanh | Ngữ văn - Nghía | Vật lí - Rớt | Ngữ văn - Tiên | GDKT-PL - Luyến | Toán - Toàn | Ngoại ngữ - Vinh | Ngữ văn - Như | Địa Lí - Thu Ba | |
| Tiết 4 | - | - | Tin học - Út | - | - | - | - | Tin học - Hóa | Thể dục - Chương | - | - | - | - | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | KHTN( Hóa) - Khánh | Ngữ văn - Hưng | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường | Toán - Chi | Toán - Sang | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Nghía | Toán - Thanh | Sinh học - Lê | Vật lí - Rớt | - | - | Sinh học - Huyên | Địa Lí - Thu Ba | Ngoại ngữ - Vinh | Lịch Sử - Ý | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | KHTN(Sinh) - Công | - | - | KHTN( Hóa) - Khánh | Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |