Trường : Trường THCS THPT Hưng Lợi
TKB tuần 2
TKB có tác dụng từ: 14/09/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

NgàyTiết6a16a26a36a46a57a17a27a37a48a18a28a38a49a19a29a39a49a510a110a210a310a410a511a111a211a312a112a212a312a4
Thứ hai Tiết 1 Toán - Hoàng Công nghệ - Đa GDCD - Phát Toán - Thanh Ngoại ngữ - Hằng Ngữ văn - Hằng.T KHTN( Lý) - Hạnh Ngữ văn - Tuyền Ngoại ngữ - Nhân.L Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi KHTN(Sinh) - Công Ngữ văn - Nhân Ngoại ngữ - Quang - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi Toán - Hoàng Ngữ văn - Hưng GDCD - Phát Toán - Thanh Ngữ văn - Hằng.T Toán - Nhỏ Ngữ văn - Tuyền Nội dung giáo dục của địa phương - Nhân.L Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L KHTN( Lý) - Nhựt Ngoại ngữ - Quang Ngữ văn - Nhân - - Tin học - Phong - - Tin học - Hóa - - - - - - - - HĐTN-HN - Ly Thể dục - Lượng -
Tiết 3 KHTN( Lý) - Đa Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Ngữ văn - Hưng Ngoại ngữ - Hằng Toán - Thanh KHTN( Lý) - Hạnh Ngoại ngữ - Nhân.L GDCD - Ben Công nghệ - Công Toán - Hoàng Ngoại ngữ - Quang Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L KHTN( Lý) - Nhựt - Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư Tin học - Phong - - Tin học - Hóa - - - - - - - - HĐTN-HN - Ly Thể dục - Lượng -
Tiết 4 Nội dung giáo dục của địa phương - Ben KHTN( Hóa) - Yến Toán - Hoàng Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Công nghệ - Đa Toán - Nhỏ Ngữ văn - Hằng.T Ngoại ngữ - Nhân.L KHTN( Lý) - Hạnh KHTN( Lý) - Nhựt Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Nội dung giáo dục của địa phương - Nhân KHTN(Sinh) - Công - Thể dục - Nhi.Q Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư - - - - - Tin học - Thuần - - - - - - - Tin học - Phong
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - Thể dục - Nhi.Q - - - - - - Tin học - Thuần - - - - - - - Tin học - Phong
Thứ ba Tiết 1 Ngữ văn - Tuyền Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi Toán - Hoàng Ngoại ngữ - Hằng Ngữ văn - Hằng.T KHTN( Lý) - Hạnh Toán - Nhỏ Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ Ngoại ngữ - Nhân.L GDCD - Ben KHTN(Sinh) - Công Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường KHTN( Hóa) - Yến - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 KHTN( Hóa) - Yến Ngoại ngữ - Hằng Toán - Hoàng KHTN(Sinh) - Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Toán - Nhỏ Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ KHTN( Lý) - Hạnh Ngữ văn - Tuyền Nội dung giáo dục của địa phương - Nhân Ngữ văn - Cẩm Ngoại ngữ - Quang Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường - - - Tin học - Phong Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư - HĐTN-HN - Rớt - Thể dục - Nhi.Q - - - - Thể dục - Lượng - HĐTN-HN - Ly -
Tiết 3 Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Toán - Hoàng KHTN(Sinh) - Ngữ văn - Hằng.T Ngoại ngữ - Hằng Ngoại ngữ - Nhân.L GDCD - Ben KHTN( Lý) - Hạnh Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường KHTN(Sinh) - Công Ngữ văn - Cẩm Ngữ văn - Nhân Ngoại ngữ - Quang Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư - HĐTN-HN - Luyến Tin học - Phong - - HĐTN-HN - Rớt - Thể dục - Nhi.Q - HĐTN-HN - Thoảng GDQP - Tuấn Tin học - Thốn Thể dục - Lượng - HĐTN-HN - Ly -
Tiết 4 KHTN(Sinh) - Toán - Hoàng Ngoại ngữ - Hằng Ngữ văn - Hằng.T GDCD - Phát Ngoại ngữ - Nhân.L Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Công nghệ - Công KHTN( Lý) - Hạnh Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Nhân Ngoại ngữ - Quang Thể dục - Nhi.Q HĐTN-HN - Đa HĐTN-HN - Luyến Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư Tin học - Phong - GDQP - Tuấn - - HĐTN-HN - Thuần HĐTN-HN - Thoảng HĐTN-HN - Liêm Tin học - Thốn - Thể dục - Lượng - -
Tiết 5 - GDCD - Phát - Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Tiên LS - - - - - Nội dung giáo dục của địa phương - Nhân Toán - Dưỡng Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Thể dục - Nhi.Q HĐTN-HN - Đa - - Tin học - Phong - - - - HĐTN-HN - Thuần - HĐTN-HN - Liêm Tin học - Thốn - Thể dục - Lượng - -
Thứ tư Tiết 1 Toán - Hoàng Ngữ văn - Tuyền Ngoại ngữ - Hằng Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi Ngữ văn - Hằng.T Nội dung giáo dục của địa phương - Tiên LS Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Toán - Chi KHTN(Sinh) - Huyên KHTN( Hóa) - Khánh Công nghệ - Khải Toán - Dưỡng GDCD - Ben - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Ngoại ngữ - Hằng Ngữ văn - Tuyền Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Toán - Thanh Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Ngữ văn - Hằng.T KHTN( Hóa) - Ly Toán - Chi Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Toán - Hoàng Ngoại ngữ - Quang GDCD - Ben Toán - Dưỡng Tin học - Phong - - - - - Tin học - Hóa - - - Thể dục - Lượng - - - - - GDQP - Tuấn
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hằng Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Ngữ văn - Hưng Nội dung giáo dục của địa phương - Tiên LS KHTN(Sinh) - KHTN( Hóa) - Ly Ngữ văn - Hằng.T Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L GDCD - Ben Toán - Hoàng Ngoại ngữ - Quang Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba Toán - Dưỡng Tin học - Phong - - - HĐTN-HN - Hạnh - Tin học - Hóa - - GDQP - Tuấn Thể dục - Lượng - HĐTN-HN - Thốn - - - HĐTN-HN - Trọng
Tiết 4 GDCD - Ben KHTN(Sinh) - Ngữ văn - Hưng Ngữ văn - Hằng.T Toán - Thanh Toán - Nhỏ Ngoại ngữ - Nhân.L Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Tuyền Toán - Hoàng Toán - Dưỡng Ngoại ngữ - Quang Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba - Tin học - Phong - Thể dục - Nhi.Q HĐTN-HN - Hạnh - - Thể dục - Chương - Tin học - Thuần GDQP - Tuấn Thể dục - Lượng HĐTN-HN - Thốn - - - HĐTN-HN - Trọng
Tiết 5 Ngữ văn - Tuyền - Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi KHTN(Sinh) - Toán - Thanh Toán - Nhỏ - - Ngoại ngữ - Nhân.L Ngoại ngữ - Quang Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba - Công nghệ - Khải - Tin học - Phong - Thể dục - Nhi.Q - - - Thể dục - Chương - Tin học - Thuần - Thể dục - Lượng GDQP - Tuấn - - - -
Thứ năm Tiết 1 Công nghệ - Đa Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi Ngoại ngữ - Hằng Toán - Thanh KHTN(Sinh) - Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Hằng.T Ngữ văn - Tuyền Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ Công nghệ - Khải KHTN( Hóa) - Khánh KHTN(Sinh) - Công Toán - Dưỡng - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường KHTN(Sinh) - Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi Toán - Thanh KHTN( Lý) - Đa Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Ngữ văn - Hằng.T Ngữ văn - Tuyền KHTN( Hóa) - Ly KHTN(Sinh) - Công Ngữ văn - Cẩm Công nghệ - Khải Toán - Dưỡng - - - - - - Thể dục - Lượng - HĐTN-HN - Thuần Thể dục - Nhi.Q - Tin học - Thốn - GDQP - Tuấn - - -
Tiết 3 KHTN(Sinh) - Ngoại ngữ - Hằng KHTN( Lý) - Đa Ngữ văn - Hằng.T Nội dung giáo dục của địa phương - Tiên LS Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ KHTN(Sinh) - Huyên KHTN( Hóa) - Ly Toán - Chi Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Cẩm KHTN(Sinh) - Công Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L - - - - - GDQP - Tuấn Thể dục - Lượng Tin học - Hóa HĐTN-HN - Thuần Thể dục - Nhi.Q - Tin học - Thốn - HĐTN-HN - Toàn - - -
Tiết 4 Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi Ngữ văn - Tuyền KHTN( Hóa) - Yến Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngoại ngữ - Hằng Công nghệ - Công Toán - Nhỏ Ngoại ngữ - Nhân.L Toán - Chi Ngữ văn - Cẩm Toán - Dưỡng KHTN( Lý) - Nhựt Ngữ văn - Nhân - - - - - HĐTN-HN - Rớt - Tin học - Hóa GDQP - Tuấn - - Tin học - Thốn Thể dục - Lượng HĐTN-HN - Toàn - - -
Tiết 5 Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Ngữ văn - Tuyền KHTN(Sinh) - - - - Toán - Nhỏ Ngoại ngữ - Nhân.L - Ngữ văn - Cẩm Toán - Dưỡng KHTN( Hóa) - Yến Ngữ văn - Nhân - - - - - HĐTN-HN - Rớt - GDQP - Tuấn - - - - Thể dục - Lượng - - - -
Thứ sáu Tiết 1 Ngữ văn - Tuyền Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Toán - Hoàng KHTN( Lý) - Đa Ngữ văn - Hằng.T KHTN(Sinh) - Công KHTN( Lý) - Hạnh KHTN(Sinh) - Huyên Toán - Chi Ngoại ngữ - Quang GDCD - Ben Toán - Dưỡng Nội dung giáo dục của địa phương - Nhân - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Ngữ văn - Tuyền Ngoại ngữ - Hằng Công nghệ - Đa Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Ngữ văn - Hằng.T GDCD - Ben Công nghệ - Công Nội dung giáo dục của địa phương - Nhân.L Toán - Chi Ngoại ngữ - Quang Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Toán - Dưỡng Ngữ văn - Nhân - - Thể dục - Nhi.Q HĐTN-HN - Hạnh - - - HĐTN-HN - Thuần - - - - - Tin học - Út - Tin học - Phong Thể dục - Lượng
Tiết 3 Toán - Hoàng KHTN( Lý) - Đa Nội dung giáo dục của địa phương - Ben Ngoại ngữ - Hằng Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Hằng.T Ngoại ngữ - Nhân.L Toán - Chi Ngữ văn - Tuyền Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba Ngữ văn - Nhân KHTN(Sinh) - Công - - Thể dục - Nhi.Q HĐTN-HN - Hạnh - - - HĐTN-HN - Thuần - - - - - Tin học - Út GDQP - Tuấn Tin học - Phong Thể dục - Lượng
Tiết 4 Toán - Hoàng Nội dung giáo dục của địa phương - Ben Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi Công nghệ - Đa KHTN( Hóa) - Yến Ngoại ngữ - Nhân.L Nội dung giáo dục của địa phương - Tiên LS Toán - Chi Ngữ văn - Tuyền Ngữ văn - Cẩm Toán - Dưỡng Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba HĐTN-HN - Phong - - - Thể dục - Nhi.Q Thể dục - Lượng - - - - Tin học - Thốn - - - Tin học - Út GDQP - Tuấn -
Tiết 5 Ngoại ngữ - Hằng Toán - Hoàng Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi KHTN( Hóa) - Yến Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Tiên LS - - - - Ngữ văn - Cẩm - Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba - HĐTN-HN - Phong - - - Thể dục - Nhi.Q Thể dục - Lượng - - - - Tin học - Thốn - - - Tin học - Út - -
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp