Trường : Trường THCS THPT Hưng Lợi
TKB TUẦN 7
TKB có tác dụng từ: 11/10/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

NgàyTiết6a16a26a36a46a57a17a27a37a48a18a28a38a49a19a29a39a49a510a110a210a310a410a511a111a211a312a112a212a312a4
Thứ hai Tiết 1 Toán - Hoàng Công nghệ - Đa GDCD - Phát Toán - Thanh Ngoại ngữ - Hằng Ngữ văn - Hằng.T KHTN( Lý) - Hạnh Ngữ văn - Tuyền Toán - Chi Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi KHTN(Sinh) - Công Ngữ văn - Nhân Ngoại ngữ - Quang - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi Toán - Hoàng Ngữ văn - Hưng Công nghệ - Đa Toán - Thanh Ngữ văn - Hằng.T KHTN(Sinh) - Huyên Ngữ văn - Tuyền Nội dung giáo dục của địa phương - Ben Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Tiên LS KHTN( Lý) - Nhựt Ngoại ngữ - Quang KHTN(Sinh) - Công - - Tin học - Phong - - Tin học - Hóa - - - - - - - HĐTN-HN - Ly - - GDQP - Tuấn
Tiết 3 KHTN( Lý) - Đa Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Ngữ văn - Hưng GDCD - Phát Toán - Thanh Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ Toán - Nhỏ Toán - Chi Ngoại ngữ - Nhân.L Toán - Hoàng Ngoại ngữ - Quang Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L KHTN( Lý) - Nhựt - - Tin học - Phong - - Tin học - Hóa - - - - - - - HĐTN-HN - Ly GDQP - Tuấn HĐTN-HN - Liêm -
Tiết 4 Nội dung giáo dục của địa phương - Nhân Ngoại ngữ - Hằng Toán - Hoàng Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Công nghệ - Đa Toán - Nhỏ Ngữ văn - Hằng.T Ngoại ngữ - Nhân.L KHTN( Lý) - Hạnh KHTN( Lý) - Nhựt Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Nội dung giáo dục của địa phương - Tiên LS GDCD - Ben - Thể dục - Nhi.Q - - - - - - Tin học - Thuần - - - - GDQP - Tuấn Thể dục - Lượng HĐTN-HN - Liêm Tin học - Phong
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - Thể dục - Nhi.Q - - - - - - Tin học - Thuần - - - - - Thể dục - Lượng GDQP - Tuấn Tin học - Phong
Thứ ba Tiết 1 Ngữ văn - Tuyền Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi Toán - Hoàng Ngoại ngữ - Hằng Ngữ văn - Hằng.T KHTN( Lý) - Hạnh KHTN( Hóa) - Ly Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ Ngoại ngữ - Nhân.L KHTN( Hóa) - Khánh KHTN(Sinh) - Công Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường KHTN( Hóa) - Yến - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 KHTN( Hóa) - Yến Ngoại ngữ - Hằng Toán - Hoàng KHTN(Sinh) - Lê Ngữ văn - Hằng.T Toán - Nhỏ Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ KHTN( Lý) - Hạnh Ngữ văn - Tuyền Nội dung giáo dục của địa phương - Tiên LS Ngữ văn - Cẩm KHTN( Lý) - Nhựt Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường - Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư - Tin học - Phong - - HĐTN-HN - Rớt - Thể dục - Nhi.Q - GDQP - Tuấn - - Thể dục - Lượng HĐTN-HN - Ly - -
Tiết 3 Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Toán - Hoàng KHTN(Sinh) - Lê Ngữ văn - Hằng.T Ngoại ngữ - Hằng Ngoại ngữ - Nhân.L Toán - Nhỏ KHTN( Lý) - Hạnh Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường KHTN(Sinh) - Công Ngữ văn - Cẩm Ngữ văn - Nhân Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư - HĐTN-HN - Luyến Tin học - Phong - - HĐTN-HN - Rớt - Thể dục - Nhi.Q - HĐTN-HN - Thoảng HĐTN-HN - Tiên LS Tin học - Thốn Thể dục - Lượng HĐTN-HN - Ly - -
Tiết 4 KHTN(Sinh) - Lê Toán - Hoàng Ngoại ngữ - Hằng Ngữ văn - Hằng.T Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Ngoại ngữ - Nhân.L Toán - Nhỏ Công nghệ - Công KHTN( Lý) - Hạnh Ngữ văn - Cẩm Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Nhân Ngoại ngữ - Quang Thể dục - Nhi.Q HĐTN-HN - Đa HĐTN-HN - Luyến - Tin học - Phong - GDQP - Tuấn - - HĐTN-HN - Thuần HĐTN-HN - Thoảng HĐTN-HN - Tiên LS Tin học - Thốn - - Thể dục - Lượng Sinh học - Huyên
Tiết 5 - KHTN(Sinh) - Lê - Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường - - - - - Nội dung giáo dục của địa phương - Tiên LS KHTN(Sinh) - Công Ngoại ngữ - Quang Thể dục - Nhi.Q HĐTN-HN - Đa Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư - Tin học - Phong - - - - HĐTN-HN - Thuần - GDQP - Tuấn Tin học - Thốn - - Thể dục - Lượng Sinh học - Huyên
Thứ tư Tiết 1 Toán - Hoàng Ngữ văn - Tuyền Ngoại ngữ - Hằng Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi Ngữ văn - Hằng.T Nội dung giáo dục của địa phương - Ben Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Toán - Chi Ngoại ngữ - Nhân.L Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Tiên LS Công nghệ - Khải Toán - Dưỡng Ngữ văn - Nhân - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Ngoại ngữ - Hằng Ngữ văn - Tuyền Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Toán - Thanh KHTN(Sinh) - Lê KHTN( Lý) - Hạnh Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Toán - Chi KHTN( Hóa) - Ly Toán - Hoàng Ngoại ngữ - Quang GDCD - Ben Toán - Dưỡng Tin học - Phong - - - Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư - Tin học - Hóa - - - Thể dục - Lượng - - Toán - Toàn - Toán - Thoảng -
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hằng Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Ngữ văn - Hưng Nội dung giáo dục của địa phương - Nhân Toán - Thanh KHTN( Hóa) - Ly Ngữ văn - Hằng.T Ngoại ngữ - Nhân.L Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Toán - Hoàng Ngoại ngữ - Quang Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba Toán - Dưỡng Tin học - Phong - - Nghệ thuật(Âm nhạc) - Thư HĐTN-HN - Hạnh - Tin học - Hóa - - GDQP - Tuấn Thể dục - Lượng - HĐTN-HN - Thốn Toán - Toàn - Toán - Thoảng HĐTN-HN - Trọng
Tiết 4 GDCD - Ben KHTN(Sinh) - Lê Ngữ văn - Hưng Ngữ văn - Hằng.T Toán - Thanh Toán - Nhỏ Ngoại ngữ - Nhân.L Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Tuyền Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Toán - Dưỡng Ngữ văn - Nhân Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba - Tin học - Phong - Thể dục - Nhi.Q HĐTN-HN - Hạnh - - Thể dục - Chương - Tin học - Thuần - Thể dục - Lượng HĐTN-HN - Thốn - Toán - Toàn - HĐTN-HN - Trọng
Tiết 5 Ngữ văn - Tuyền - Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi KHTN(Sinh) - Lê Ngoại ngữ - Hằng Toán - Nhỏ - - GDCD - Ben Ngoại ngữ - Quang Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba - Công nghệ - Khải - Tin học - Phong - Thể dục - Nhi.Q - - - Thể dục - Chương - Tin học - Thuần - Thể dục - Lượng GDQP - Tuấn - Toán - Toàn - -
Thứ năm Tiết 1 Công nghệ - Đa Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi Toán - Hoàng Toán - Thanh Nội dung giáo dục của địa phương - Nhân Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Hằng.T Ngữ văn - Tuyền Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Mỹ GDCD - Ben KHTN( Hóa) - Khánh KHTN(Sinh) - Công Toán - Dưỡng - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường GDCD - Phát Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi Toán - Thanh KHTN(Sinh) - Lê Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Ngữ văn - Hằng.T Ngữ văn - Tuyền Công nghệ - Công Toán - Hoàng Ngữ văn - Cẩm Ngoại ngữ - Quang Toán - Dưỡng HĐTN-HN - Nhân - - - - - Thể dục - Lượng - HĐTN-HN - Thuần Thể dục - Nhi.Q - Tin học - Thốn - - Toán - Toàn - -
Tiết 3 Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi KHTN( Hóa) - Yến KHTN( Lý) - Đa Ngữ văn - Hằng.T GDCD - Phát Công nghệ - Công Nội dung giáo dục của địa phương - Ben KHTN( Hóa) - Ly Toán - Chi Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Cẩm Toán - Dưỡng Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L HĐTN-HN - Nhân - - - - GDQP - Tuấn Thể dục - Lượng Tin học - Hóa HĐTN-HN - Thuần Thể dục - Nhi.Q - Tin học - Thốn - - Toán - Toàn - -
Tiết 4 KHTN(Sinh) - Lê Ngữ văn - Tuyền KHTN( Hóa) - Yến Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngữ văn - Hằng.T GDCD - Ben Toán - Nhỏ KHTN(Sinh) - Huyên Toán - Chi Ngữ văn - Cẩm Toán - Dưỡng Công nghệ - Khải Ngữ văn - Nhân - - - - - HĐTN-HN - Rớt - Tin học - Hóa GDQP - Tuấn - - Tin học - Thốn Thể dục - Lượng Toán - Toàn - Toán - Thoảng Toán - Sang
Tiết 5 Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Ngữ văn - Tuyền KHTN(Sinh) - Lê - - - GDCD - Ben Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L - KHTN(Sinh) - Công Toán - Dưỡng KHTN( Hóa) - Yến Ngữ văn - Nhân - - - - - HĐTN-HN - Rớt - GDQP - Tuấn - - - - Thể dục - Lượng Toán - Toàn - Toán - Thoảng Toán - Sang
Thứ sáu Tiết 1 Ngữ văn - Tuyền Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Cường Ngoại ngữ - Hằng KHTN( Lý) - Đa Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi KHTN(Sinh) - Công KHTN( Lý) - Hạnh Ngoại ngữ - Nhân.L KHTN(Sinh) - Huyên Ngoại ngữ - Quang GDCD - Ben Toán - Dưỡng Nội dung giáo dục của địa phương - Tiên LS - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Ngữ văn - Tuyền Ngoại ngữ - Hằng Công nghệ - Đa Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Tiên LS Ngữ văn - Hằng.T Ngoại ngữ - Nhân.L Nội dung giáo dục của địa phương - Ben Toán - Chi Ngoại ngữ - Quang Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Toán - Dưỡng Ngữ văn - Nhân - - Thể dục - Nhi.Q HĐTN-HN - Hạnh - - - HĐTN-HN - Thuần - - - - - Tin học - Út - Tin học - Phong Thể dục - Lượng
Tiết 3 Toán - Hoàng KHTN( Lý) - Đa Nội dung giáo dục của địa phương - Nhân Ngoại ngữ - Hằng Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Tiên LS Ngữ văn - Hằng.T Ngoại ngữ - Nhân.L Toán - Chi Ngữ văn - Tuyền Ngữ văn - Cẩm Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba Ngoại ngữ - Quang KHTN(Sinh) - Công - - Thể dục - Nhi.Q HĐTN-HN - Hạnh - - - HĐTN-HN - Thuần - - - - - Tin học - Út - Tin học - Phong Thể dục - Lượng
Tiết 4 Toán - Hoàng Nội dung giáo dục của địa phương - Nhân Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Nhi Ngoại ngữ - Hằng KHTN( Hóa) - Yến Ngoại ngữ - Nhân.L Công nghệ - Công GDCD - Ben Ngữ văn - Tuyền Ngữ văn - Cẩm Toán - Dưỡng Lịch sử-Địa Lí ( Lịch Sử) - Hằng.L Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba - - - - Thể dục - Nhi.Q Thể dục - Lượng - - - - Tin học - Thốn - - - Tin học - Út - -
Tiết 5 Ngoại ngữ - Hằng Toán - Hoàng Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Nhi KHTN( Hóa) - Yến KHTN( Lý) - Đa - - - - Công nghệ - Khải - Lịch Sử -Địa Lí ( Địa lí) - Thu Ba - - - - - Thể dục - Nhi.Q Thể dục - Lượng - - - - Tin học - Thốn - - - Tin học - Út - -
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - Vật lí - Rớt - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - Vật lí - Rớt - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - Vật lí - Rớt - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp